補工 bổ công Hán Việt: bổ công Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 工 (công)Hán Việtbổ côngCấu tạo補 + 工 · bổ + công nghĩa thành phần: bổ + công Nghĩa EngCihui 補工 ǔgōng v.o. make up work supposed to be done earlier