补荫 bổ ấm Hán Việt: bổ ấm Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 荫 (ấm)Hán Việtbổ ấmCấu tạo补 + 荫 · bổ + ấm nghĩa thành phần: bổ + ấm