補換 bổ hoán Hán Việt: bổ hoán Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 換 (hoán)Hán Việtbổ hoánCấu tạo補 + 換 · bổ + hoán nghĩa thành phần: bổ + hoán Nghĩa EngCihui 補換 ǔhuàn v. replace