補景 bổ cảnh Hán Việt: bổ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 景 (cảnh)Hán Việtbổ cảnhCấu tạo補 + 景 · bổ + cảnh nghĩa thành phần: bổ + cảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繪畫中點綴性的景物,通常是在大體完成後,補充構圖不足的點景。EngCihui 補景 ǔjǐng n. background details (of a painting)