補樹 bổ thụ Hán Việt: bổ thụ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 樹 (thụ)Hán Việtbổ thụCấu tạo補 + 樹 · bổ + thụ nghĩa thành phần: bổ + thụ