补注 bổ chú Hán Việt: bổ chú Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 注 (chú)Hán Việtbổ chúCấu tạo补 + 注 · bổ + chú nghĩa thành phần: bổ + chú Nghĩa jaJMdict supplementary note