補瀉

bǔ xiè bổ tả

Hán Việt: bổ tả · Pinyin: bǔ xiè

Tổng quan

phương pháp bổ và tả (trong châm cứu)

Cấu tạo: (bổ) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp bổ và tả (trong châm cứu)

Eng

  • CC-CEDICT reinforcing and reducing methods (in acupuncture)
  • Cihui reinforcing and reducing methods (in acupuncture)