補爐 bǔ lú · bổ lô Hán Việt: bổ lô · Pinyin: bǔ lú Tổng quan vá lò Cấu tạo: 補 (bổ) + 爐 (lô)Pinyinbǔ lúHán Việtbổ lôCấu tạo補 + 爐 · bổ + lô nghĩa thành phần: bổ + lô Nghĩa ViệtCihui vá lòEngCC-CEDICT fettlingCihui fettling