補牙
bổ nha
Hán Việt: bổ nha · Pinyin: bǔ yá
Tổng quan
trám răng (sâu) | được trám răng | một miếng trám răng
Nghĩa
Việt
- Cihui trám răng (sâu) | được trám răng | một miếng trám răng
Eng
- CC-CEDICT (dentistry) to fill a tooth; to have a tooth filled
- Cihui to fill a tooth (cavity); to have a tooth filled; a dental filling