補種

bǔ zhòng bổ chủng

Hán Việt: bổ chủng · Pinyin: bǔ zhòng

Tổng quan

gieo lại | trồng lại | trồng bổ sung

Cấu tạo: (bổ) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo lại | trồng lại | trồng bổ sung

Eng

  • CC-CEDICT to reseed|to resow|to replant
  • Cihui to reseed; to resow; to replant