補篇 bǔ piān · bổ thiên Hán Việt: bổ thiên · Pinyin: bǔ piān Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 篇 (thiên)Pinyinbǔ piānHán Việtbổ thiênCấu tạo補 + 篇 · bổ + thiên nghĩa thành phần: bổ + thiên