補缸的 bổ hang đích Hán Việt: bổ hang đích Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 缸 (hang) + 的 (đích)Hán Việtbổ hang đíchCấu tạo補 + 缸 + 的 · bổ + hang + đích nghĩa thành phần: bổ + hang + đích Nghĩa EngCihui 補缸的 ǔgāng de n. mender of earthenware