補考

bǔ kǎo bổ khảo

Hán Việt: bổ khảo · Pinyin: bǔ kǎo

Tổng quan

thi bổ sung | thi lại | kỳ thi bổ sung | kỳ thi lại

Cấu tạo: (bổ) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi bổ sung | thi lại | kỳ thi bổ sung | kỳ thi lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因故不能參加考試或考試未能及格,再另行擇期補行考試,稱為「補考」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因故未参加考试或考试不及格的人另行考试。

Eng

  • CC-CEDICT to sit for a makeup exam|to resit an exam|makeup exam|resit
  • Cihui to sit for a makeup exam; to resit an exam; makeup exam; resit