補胎 bǔ tāi · bổ thai Hán Việt: bổ thai · Pinyin: bǔ tāi Tổng quan sửa lốp xe Cấu tạo: 補 (bổ) + 胎 (thai)Pinyinbǔ tāiHán Việtbổ thaiCấu tạo補 + 胎 · bổ + thai nghĩa thành phần: bổ + thai Nghĩa ViệtCihui sửa lốp xeEngCC-CEDICT to repair a tireCihui to repair a tire