補脈 bǔ mài · bổ mạch Hán Việt: bổ mạch · Pinyin: bǔ mài Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 脈 (mạch)Pinyinbǔ màiHán Việtbổ mạchCấu tạo補 + 脈 · bổ + mạch nghĩa thành phần: bổ + mạch