補腎

bổ thận

Hán Việt: bổ thận

Tổng quan

bổ thận

新华 · Tân Hoa Đại lục

滋養腎臟,以治療腎虛的症狀。

Cấu tạo: 补 (bổ) + 肾 (thận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ thận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滋養腎臟,以治療腎虛的症狀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肾囊 · 肾炎 · 肾的 · 肾盂 · 肾素 · 肾脏 · 腎囊 · 补丁