補臺 bǔ tái · bổ thai Hán Việt: bổ thai · Pinyin: bǔ tái Tổng quan giúp: giúp đỡ Cấu tạo: 補 (bổ) + 臺 (thai)Pinyinbǔ táiHán Việtbổ thaiCấu tạo補 + 臺 · bổ + thai nghĩa thành phần: bổ + thai Nghĩa ViệtCihui giúp: giúp đỡEngCihui 補臺 ǔtái v.o. help; give a hand