補補納納

bổ bổ nạp nạp

Hán Việt: bổ bổ nạp nạp

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (bổ) + (nạp) + (nạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補補納納 ǔbǔnànà v.p. do needle/sewing work