補身 bǔ shēn · bổ thân Hán Việt: bổ thân · Pinyin: bǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 身 (thân)Pinyinbǔ shēnHán Việtbổ thânCấu tạo補 + 身 · bổ + thân nghĩa thành phần: bổ + thân Nghĩa EngCihui 補身 ǔshēn v.o. nourish (one's body)