补辑 bổ tập Hán Việt: bổ tập Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 辑 (tập)Hán Việtbổ tậpCấu tạo补 + 辑 · bổ + tập nghĩa thành phần: bổ + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒐輯、修訂。如:「他從事古籍的補輯工作已有很長的一段時間了。」也作「補葺」。