补转 bổ chuyển Hán Việt: bổ chuyển Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 转 (chuyển)Hán Việtbổ chuyểnCấu tạo补 + 转 · bổ + chuyển nghĩa thành phần: bổ + chuyển