補述
bổ thuật
Hán Việt: bổ thuật
Tổng quan
thêm vào: thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui thêm vào: thêm
- Cihui thêm vào; thêm。在已經說過的某物後增補內容。 讓我再補述一個例子。 cho tôi thêm một ví dụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 補充說明。如:「他在論文的致謝詞中,補述了對問卷受訪者的感謝。」
Eng
- Cihui 補述 bǔshù v. append; subjoin