補酒 bǔ jiǔ · bổ tửu Hán Việt: bổ tửu · Pinyin: bǔ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 酒 (tửu)Pinyinbǔ jiǔHán Việtbổ tửuCấu tạo補 + 酒 · bổ + tửu nghĩa thành phần: bổ + tửu