補釉 bổ dứu Hán Việt: bổ dứu Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 釉 (dứu)Hán Việtbổ dứuCấu tạo補 + 釉 · bổ + dứu nghĩa thành phần: bổ + dứu