補鍋 bổ oa Hán Việt: bổ oa Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 鍋 (oa)Hán Việtbổ oaCấu tạo補 + 鍋 · bổ + oa nghĩa thành phần: bổ + oa Nghĩa EngCihui 補鍋 ǔguō v.o. tinker/fix a pan