补陀 bổ đà Hán Việt: bổ đà Tổng quan bổ đà (山名)一作普陀。在浙江定海縣東海中。亦名普陀山。詳普陀條。☸ Cấu tạo: 补 (bổ) + 陀 (đà)Hán Việtbổ đàCấu tạo补 + 陀 · bổ + đà nghĩa thành phần: bổ + đà Nghĩa ViệtCihui bổ đà (山名)一作普陀。在浙江定海縣東海中。亦名普陀山。詳普陀條。☸