補陽 bǔ yáng · bổ dương Hán Việt: bổ dương · Pinyin: bǔ yáng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 陽 (dương)Pinyinbǔ yángHán Việtbổ dươngCấu tạo補 + 陽 · bổ + dương nghĩa thành phần: bổ + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫稱治療陽虛症的方法。