補體

bǔ tǐ bổ thể

Hán Việt: bổ thể · Pinyin: bǔ tǐ

Tổng quan

bổ thể (trong huyết thanh)

Cấu tạo: (bổ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ thể (trong huyết thanh)

Eng

  • CC-CEDICT complement (in blood serum)
  • Cihui complement (in blood serum)