補體

bǔ tǐbổ thể

Hán Việt: bổ thể · Pinyin: bǔ tǐ

Tổng quan

* bổ thể; chất bổ trợ; hoá chất giúp̣ kháng thể; chất a-lê-xin (chất hoá học trong huyết thanh trợ giúp cho kháng thể tiêu diệt vi trùng)

Cấu tạo: 補 (bổ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ thể (trong huyết thanh)
  • Tần suất từ bổ thế; chất bổ trợ; hóa chất giúp kháng thể; chất a-lê-xin
  • Biên soạn complement (in blood serum)

Eng

  • Cihui complement (in blood serum)
  • Tần suất từ n. <med.> complement (in blood serum)

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制