裝制 zhuāng zhì · trang chế Hán Việt: trang chế · Pinyin: zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 制 (chế)Pinyinzhuāng zhìHán Việttrang chếCấu tạo裝 + 制 · trang + chế nghĩa thành phần: trang + chế