裝合 zhuāng hé · trang hợp Hán Việt: trang hợp · Pinyin: zhuāng hé Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 合 (hợp)Pinyinzhuāng héHán Việttrang hợpCấu tạo裝 + 合 · trang + hợp nghĩa thành phần: trang + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盒装的饼∠,盒子。Tân Hoa Tự Điển 1.盒装的饼∠,盒子。