裝填

zhuāng tián trang điền

Hán Việt: trang điền · Pinyin: zhuāng tián

Tổng quan

nhét vào: nhồi vào

Cấu tạo: (trang) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhét vào: nhồi vào
  • Cihui nhét vào; nhồi vào。裝入;填入。

Eng

  • Cihui 裝填 zhuāngtián v. stuff; ram in

ja

  • JMdict loading|charging|filling