裝奩 zhuāng lián · trang liêm Hán Việt: trang liêm · Pinyin: zhuāng lián Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 奩 (liêm)Pinyinzhuāng liánHán Việttrang liêmCấu tạo裝 + 奩 · trang + liêm nghĩa thành phần: trang + liêm