裝嵌

trang khảm

Hán Việt: trang khảm

Tổng quan

khảm vào; lắp vào

Cấu tạo: 装 (trang) + 嵌 (khảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắp vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌环 · 嵌缝 · 嵌进