裝幀
trang tránh
Hán Việt: trang tránh · Pinyin: zhuāng zhēn
Tổng quan
bìa và bố cục (của sách, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui bìa và bố cục (của sách, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書畫、書籍的裝潢設計。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指图书报刊的装潢设计装帧是图书出版的重要环节。
Eng
- CC-CEDICT binding and layout (of a book etc)
- Cihui binding and layout (of a book etc)