裝幺 trang yêu Hán Việt: trang yêu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 幺 (yêu)Hán Việttrang yêuCấu tạo裝 + 幺 · trang + yêu nghĩa thành phần: trang + yêu Nghĩa EngCihui 裝么 huāngyāo v.p. behave affectedly; be artificial