裝料盤 zhuāng liào pán · trang liêu bàn Hán Việt: trang liêu bàn · Pinyin: zhuāng liào pán Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 料 (liêu) + 盤 (bàn)Pinyinzhuāng liào pánHán Việttrang liêu bànCấu tạo裝 + 料 + 盤 · trang + liêu + bàn nghĩa thành phần: trang + liêu + bàn