裝新

zhuāng xīn trang tân

Hán Việt: trang tân · Pinyin: zhuāng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿戴結婚服飾。《紅樓夢》第九七回:「這裡寶玉便叫襲人快快給他裝新,坐在王夫人屋裡。」