裝格 trang cách Hán Việt: trang cách Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 格 (cách)Hán Việttrang cáchCấu tạo裝 + 格 · trang + cách nghĩa thành phần: trang + cách Nghĩa EngCihui 裝格 huānggé n. decorative shelving