裝死

zhuāng sǐ trang tử

Hán Việt: trang tử · Pinyin: zhuāng sǐ

Tổng quan

giả chết

Cấu tạo: (trang) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả chết

Eng

  • CC-CEDICT to play dead
  • Cihui 裝死 huāngsǐ* v.p. feign death