裝油 zhuāng yóu · trang du Hán Việt: trang du · Pinyin: zhuāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 油 (du)Pinyinzhuāng yóuHán Việttrang duCấu tạo裝 + 油 · trang + du nghĩa thành phần: trang + du