裝演

zhuāng yǎn trang diễn

Hán Việt: trang diễn · Pinyin: zhuāng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝扮、表演。《紅樓夢》第一七、一八回:「雖是裝演的形容,卻作盡悲歡情狀。」

Eng

  • Cihui 裝演 huāngyǎn v. act (a role)