裝熊 zhuāng xióng · trang hùng Hán Việt: trang hùng · Pinyin: zhuāng xióng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 熊 (hùng)Pinyinzhuāng xióngHán Việttrang hùngCấu tạo裝 + 熊 · trang + hùng nghĩa thành phần: trang + hùng Nghĩa EngCihui 裝熊 huāngxióng v.o. <coll./derog.> give in/up; feign incompetence