裝璜

zhuāng huáng trang hoàng

Hán Việt: trang hoàng · Pinyin: zhuāng huáng

Tổng quan

biến thể của 裝潢|装潢

Cấu tạo: (trang) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 裝潢|装潢

Eng

  • CC-CEDICT variant of 裝潢|装潢[zhuang1 huang2]
  • Cihui variant of 裝潢|装潢