裝病

zhuāng bìng trang bệnh

Hán Việt: trang bệnh · Pinyin: zhuāng bìng

Tổng quan

giả ốm | giả bệnh

Cấu tạo: (trang) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả ốm | giả bệnh

Eng

  • CC-CEDICT to feign illness|to malinger
  • Cihui to feign illness; to malinger