裝置藝術 zhuāng zhì yì shù·trang trí nghệ thuật Hán Việt: trang trí nghệ thuật · Pinyin: zhuāng zhì yì shù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinzhuāng zhì yì shùHán Việttrang trí nghệ thuậtTừ loạidanhCấu tạo裝 + 置 + 藝 + 術 · trang + trí + nghệ + thuật nghĩa thành phần: trang + trí + nghệ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghệ thuật sắp đặtĐứcHandedict Installationskunst (S, Kunst) Từ liên quan Gần nghĩa藝術體操 · 藝術學院 · 藝術造街 · 裝置電話 · 艺术之性质 · 藝術史 · 藝術品 · 艺术品爱好