艺术之性质

nghệ thuật chi tính chất

Hán Việt: nghệ thuật chi tính chất

Tổng quan

nghệ thuật, tính chất nghệ thuật, công tác nghệ thuật

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 之 (chi) + 性 (tính) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính nghệ thuật

Từ liên quan

Gần nghĩa

性质类似的 · 艺术品爱好 · 性质上的 · 性质命题 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 性质内动词