艺术品爱好 nghệ thuật phẩm ái hảo Hán Việt: nghệ thuật phẩm ái hảo Tổng quan (như) virtuosity, đồ cổ, đồ mỹ nghệ Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 品 (phẩm) + 愛 (ái) + 好 (hảo)Hán Việtnghệ thuật phẩm ái hảoTừ loạidanhCấu tạo藝 + 術 + 品 + 愛 + 好 · nghệ + thuật + phẩm + ái + hảo nghĩa thành phần: nghệ + thuật + phẩm + ái + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người yêu nghệ thuật Từ liên quan Gần nghĩa爱好和平的 · 爱好学问的 · 爱好工艺的 · 爱好希腊的 · 爱好文学的 · 爱好音乐的 · 艺术之性质 · 爱好古董