裝艙 trang thương Hán Việt: trang thương Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 艙 (thương)Hán Việttrang thươngCấu tạo裝 + 艙 · trang + thương nghĩa thành phần: trang + thương Nghĩa EngCihui 裝艙 huāngcāng v.o. load the hold (with cargo)