裝萌

zhuāng méng trang manh

Hán Việt: trang manh · Pinyin: zhuāng méng

Tổng quan

(tiếng lóng) giả vờ dễ thương

Cấu tạo: (trang) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) giả vờ dễ thương

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to act cute
  • Cihui (slang) to act cute