裝袋
trang đại
Hán Việt: trang đại · Pinyin: zhuāng dài
Tổng quan
đóng gói | đổ vào túi | đóng túi
Nghĩa
Việt
- Cihui đóng gói | đổ vào túi | đóng túi
Eng
- CC-CEDICT to bag|to fill (a bag)|bagging
- Cihui to bag; to fill (a bag); bagging